qua lọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lọt qua màng lọc: Dùng để mô tả các vi sinh vật hoặc các hạt có kích thước rất nhỏ, đến mức có thể đi xuyên qua các lỗ mịn của màng lọc vi khuẩn thông thường.
- Thuộc về tính chất lọc được: Chỉ đặc tính của một vật chất có thể được tách ra hoặc cho đi qua bằng phương pháp lọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Virus cúm là một tác nhân qua lọc, vì nó quá nhỏ để bị giữ lại bởi màng lọc vi khuẩn.
- Các nhà khoa học phát hiện ra rằng mầm bệnh này có tính qua lọc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thuật ngữ "qua lọc" thường được dùng trong lịch sử y học để phân biệt các tác nhân gây bệnh (như virus) với vi khuẩn, dựa trên khả năng lọt qua bộ lọc.
- Trước khi kính hiển vi điện tử ra đời, nhiều virus được gọi chung là "virus qua lọc".
Biến thể và từ liên quan
- Lọc (động từ): hành động làm cho chất lỏng chảy qua một vật liệu xốp để tách các chất rắn ra.
- Tính lọc (danh từ): đặc tính có thể được lọc.
- Không qua lọc (tính từ): không thể lọt qua màng lọc.
Từ đồng nghĩa
- Có thể lọc được
- Lọt lọc
Ghi chú
- Lịch sử thuật ngữ: "Qua lọc" là một thuật ngữ có tính lịch sử trong vi sinh vật học. Ngày nay, với công nghệ hiện đại, người ta ít dùng cách phân loại dựa trên tính chất này mà thay vào đó là phân loại dựa trên cấu trúc và vật chất di truyền.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, đặc biệt khi nói về các đặc tính của virus hoặc các hạt siêu nhỏ.
- dt. Vi sinh vật rất nhỏ, có thể lọt qua lỗ mịn của các dụng cụ lọc.